Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tăng trưởng" (1)
tăng trưởng
Tiếng Anh
Danh từgrowth
Kinh tế tăng trưởng nhanh.
The economy is growing fast.
Từ liên quan "tăng trưởng" (4)
tăng trưởng kinh tế

Tiếng Anh
Danh từeconomic growth
Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao.
The country has high economic growth.
tăng trưởng xanh
Tiếng Anh
Danh từgreen growth
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
Scheme for developing 1 million hectares of high-quality, low-emission rice linked to green growth.
tăng trưởng quốc gia
Tiếng Anh
Cụm từNational growth
Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng quốc gia.
The new policy aims to promote national growth.
vùng động lực, khu vực tăng trưởng
Tiếng Anh
Danh từDynamic region, growth region
Cần ưu tiên phát triển nhà ở cho thuê tại các vùng động lực và các hành lang kinh tế quan trọng.
Priority should be given to developing rental housing in dynamic regions and important economic corridors.
Cụm từ "tăng trưởng" (7)
Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao.
The country has high economic growth.
Kinh tế tăng trưởng nhanh.
The economy is growing fast.
Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
Innovation is a key driver for economic growth.
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
Scheme for developing 1 million hectares of high-quality, low-emission rice linked to green growth.
Số lượng bài báo khoa học của trường tăng trưởng ổn định 10-15% mỗi năm.
The number of scientific papers from the university has grown steadily by 10-15% annually.
Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng quốc gia.
The new policy aims to promote national growth.
We need a long-term strategy for economic growth.
Chúng ta cần một chiến lược dài hạn cho tăng trưởng kinh tế。
